Báo Giá Kính Cường Lực 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 20mm
Báo giá kính cường lực thay đổi theo độ dày kính, khổ kính, màu kính, gia công mài cạnh, khoan khoét, vận chuyển và hạng mục lắp đặt. Bài viết này cập nhật bảng giá tham khảo năm 2026 cho kính cường lực 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 20mm và hướng dẫn chọn độ dày phù hợp cho từng công trình.

Lưu ý: kính cường lực sau khi tôi nhiệt không thể cắt, khoan, mài lại như kính thường. Tất cả kích thước, lỗ khoan, khoét góc, mài cạnh và phụ kiện phải chốt trước khi gia công. Giá dưới đây dùng để tham khảo, báo giá chốt cần dựa trên bản vẽ hoặc kích thước thực tế.
Kính cường lực là gì?
Kính cường lực là kính được gia nhiệt đến nhiệt độ cao rồi làm nguội nhanh bằng luồng khí lạnh, giúp bề mặt kính chịu nén tốt hơn kính thường. Nhờ quá trình tôi nhiệt này, kính cường lực có khả năng chịu va đập, chịu uốn và chịu sốc nhiệt tốt hơn. Khi vỡ, kính thường tạo thành các mảnh sắc nhọn, còn kính cường lực thường vỡ thành nhiều hạt nhỏ ít cạnh sắc hơn, giảm rủi ro gây thương tích.
Kính cường lực được sử dụng rộng rãi trong cửa kính, vách kính, lan can kính, cầu thang kính, cabin tắm kính, mặt bàn, kệ kính, mái kính, vách ngăn văn phòng, showroom và các hạng mục nhôm kính dân dụng. Tuy nhiên, không phải vị trí nào cũng dùng cùng một độ dày. Chọn đúng độ dày giúp công trình an toàn, bền và tối ưu chi phí.
Điểm cần nhớ là kính cường lực không thể chỉnh sửa sau khi đã tôi. Nếu kích thước sai, lỗ khoan lệch hoặc cạnh mài chưa đúng, tấm kính thường phải làm lại. Vì vậy, trước khi đặt kính cần đo chính xác, xác định phụ kiện, vị trí khoan, kiểu mài cạnh, độ dày và màu kính. Đây cũng là lý do báo giá kính cường lực cần tách rõ phần kính, gia công và lắp đặt.
An toàn hơn kính thường
Khi vỡ tạo hạt nhỏ, giảm nguy cơ đứt tay so với kính thường vỡ thành mảnh sắc.
Chịu lực tốt
Phù hợp cửa kính, vách kính, lan can, cầu thang, mái kính và nhiều hạng mục chịu tải.
Cần đo chính xác
Sau khi tôi không thể cắt khoan lại, nên kích thước và lỗ phụ kiện phải chốt từ đầu.
Bảng báo giá kính cường lực 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 20mm tham khảo 2026
| Độ dày kính | Giá tham khảo | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Kính cường lực 5mm | 350.000 – 520.000 đ/m2 | Kệ kính nhỏ, ô trang trí, tủ kính, vị trí ít chịu lực và kích thước vừa phải |
| Kính cường lực 8mm | 520.000 – 750.000 đ/m2 | Vách ngăn nhẹ, cửa sổ, cabin tắm nhỏ, mặt bàn nhỏ, ô kính nội thất |
| Kính cường lực 10mm | 650.000 – 950.000 đ/m2 | Cửa kính cường lực, vách kính văn phòng, cabin tắm, mặt bàn, vách showroom |
| Kính cường lực 12mm | 850.000 – 1.250.000 đ/m2 | Cửa kính lớn, vách kính cao, lan can kính, cầu thang kính, mái kính nhỏ |
| Kính cường lực 15mm | 1.250.000 – 1.850.000 đ/m2 | Sàn kính, bậc kính, vách kính lớn, mặt bàn lớn, hạng mục cần chịu lực cao |
| Kính cường lực 20mm | 1.850.000 – 2.850.000 đ/m2 | Sàn kính, bể kính, vách kính đặc biệt, công trình yêu cầu tải trọng lớn |
Giá kính cường lực có thể thay đổi theo màu kính trắng trong, xanh, trà, xám khói, siêu trong; khổ kính; số lượng; yêu cầu mài cạnh, khoan khoét; khoảng cách vận chuyển và độ khó lắp đặt. Với kính dán cường lực, kính hộp, kính màu hoặc kính Low-E, đơn giá sẽ báo theo cấu hình cụ thể.
Nên chọn kính cường lực dày bao nhiêu?
Kính cường lực 5mm
Phù hợp các hạng mục nhỏ, ít chịu lực như kệ kính, ô trang trí, tủ kính hoặc mặt kính kích thước vừa phải. Không nên dùng 5mm cho cửa kính, lan can, cầu thang hoặc vị trí có nguy cơ va đập mạnh.
Kính cường lực 8mm
Thường dùng cho vách ngăn nhẹ, cabin tắm nhỏ, cửa sổ, mặt bàn nhỏ hoặc các ô kính nội thất. Đây là lựa chọn kinh tế nhưng cần xem kích thước thực tế để tránh kính rung hoặc thiếu chắc chắn.
Kính cường lực 10mm
Là độ dày phổ biến nhất cho cửa kính cường lực, vách kính văn phòng, cabin tắm kính, showroom và nhiều hạng mục dân dụng. 10mm cân bằng tốt giữa chi phí, độ chắc và thẩm mỹ.
Kính cường lực 12mm
Phù hợp cửa kính lớn, vách kính cao, lan can kính, cầu thang kính, mái kính nhỏ hoặc khu vực cần cảm giác chắc hơn. Nếu ô kính lớn hoặc vị trí nhiều người qua lại, 12mm thường an tâm hơn 10mm.
Kính cường lực 15mm và 20mm
Dùng cho hạng mục chịu lực cao như sàn kính, bậc kính, mặt bàn lớn, vách kính khổ lớn hoặc công trình đặc biệt. Với nhóm này cần tính kỹ tải trọng, kết cấu đỡ, khổ kính và biện pháp lắp đặt.

Chi phí gia công kính cường lực và phụ kiện đi kèm
| Hạng mục gia công/phụ kiện | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mài cạnh thẳng, mài xiết cạnh | 25.000 – 60.000 đ/m dài | Tùy độ dày kính và yêu cầu hoàn thiện cạnh |
| Khoan lỗ, khoét góc, khoét bản lề | 30.000 – 150.000 đ/vị trí | Cần chốt trước khi tôi kính, không khoan lại sau khi đã cường lực |
| Bản lề sàn cửa kính | 650.000 – 2.500.000 đ/bộ | Tùy thương hiệu, tải trọng, tần suất sử dụng |
| Kẹp kính, tay nắm, khóa kính | Báo theo bộ | Dùng cho cửa kính, vách kính, lan can, cabin tắm |
| Vận chuyển và lắp đặt | Báo theo công trình | Phụ thuộc khổ kính, tầng cao, khoảng cách và điều kiện nâng hạ |
Với cửa kính cường lực, chi phí phụ kiện có thể chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá. Một bộ cửa không chỉ có tấm kính mà còn gồm bản lề sàn, kẹp trên, kẹp dưới, kẹp L, tay nắm, khóa, gioăng, ray hoặc phụ kiện lùa nếu có. Vì vậy khi hỏi giá cửa kính, không nên chỉ hỏi giá kính/m2 mà cần yêu cầu báo giá trọn bộ.
Cách tính giá kính cường lực
Công thức dự toán thường dùng là:
Giá hoàn thiện = Diện tích kính x đơn giá/m2 + gia công + phụ kiện + vận chuyển/lắp đặt
Diện tích kính được tính theo kích thước phủ bì tấm kính. Ví dụ một tấm kính 10mm rộng 1,2m, cao 2,4m có diện tích 2,88m2. Nếu đơn giá tham khảo là 800.000 đ/m2, phần kính khoảng 2.304.000 đồng. Nếu tấm này dùng cho cửa kính, cần cộng thêm bản lề, kẹp, tay nắm, khóa, mài cạnh, khoan khoét và công lắp đặt.
Với các tấm kính nhỏ, nhiều đơn vị có quy định diện tích tối thiểu hoặc phụ thu vì chi phí sản xuất, vận chuyển và thao tác không giảm theo tỷ lệ diện tích. Với kính quá khổ, chi phí có thể tăng do vận chuyển khó, cần nhiều nhân công, phải dùng thiết bị nâng hoặc cần phương án lắp đặt đặc biệt.
Để báo giá sát nhất, anh/chị nên gửi kích thước từng tấm, độ dày mong muốn, vị trí sử dụng, ảnh hiện trạng và yêu cầu phụ kiện. Nếu chưa biết nên dùng độ dày nào, đội kỹ thuật sẽ tư vấn theo tải trọng, kích thước và công năng.

Ứng dụng kính cường lực theo từng hạng mục
Cửa kính cường lực: thường dùng kính 10mm hoặc 12mm, kết hợp bản lề sàn, kẹp kính, tay nắm và khóa. Cửa showroom, văn phòng, cửa hàng hoặc nhà phố nên chọn phụ kiện phù hợp tần suất đóng mở để tránh xệ cửa, chảy dầu bản lề hoặc khó khóa.
Vách kính cường lực: thường dùng 8mm, 10mm hoặc 12mm tùy chiều cao và vị trí. Vách văn phòng, showroom, phòng họp thường dùng 10mm để cân bằng chi phí và độ chắc. Vách cao hoặc khổ lớn có thể cân nhắc 12mm.
Lan can kính và cầu thang kính: thường dùng 10mm, 12mm hoặc kính dán cường lực tùy hệ trụ, pad, tay vịn và yêu cầu an toàn. Với vị trí trên cao, nên ưu tiên giải pháp an toàn hơn thay vì chỉ chọn độ dày rẻ nhất.
Cabin tắm kính: phổ biến là kính cường lực 8mm hoặc 10mm. Kính quá dày làm cửa nặng và tăng chi phí phụ kiện; kính quá mỏng lại kém chắc. Với cabin nhỏ, 8mm có thể phù hợp; với cửa mở lớn, 10mm thường an tâm hơn.
Mái kính, sàn kính, bậc kính: cần tính kỹ tải trọng, kết cấu đỡ và loại kính. Nhiều trường hợp nên dùng kính dán cường lực thay vì chỉ dùng một lớp kính đơn để tăng an toàn khi xảy ra sự cố.
Kính cường lực và kính dán an toàn khác nhau thế nào?
Kính cường lực là kính đã được tôi nhiệt để tăng khả năng chịu lực. Khi vỡ, kính tạo hạt nhỏ. Kính dán an toàn là kính gồm hai hoặc nhiều lớp kính ghép với lớp film ở giữa. Khi vỡ, mảnh kính có xu hướng bám vào film, giảm nguy cơ rơi mảnh. Mỗi loại có ưu điểm riêng và nhiều công trình dùng kính dán cường lực để kết hợp cả hai lợi ích.
Với cửa kính, vách kính trong nhà, kính cường lực đơn thường đủ dùng nếu chọn đúng độ dày. Với lan can, mái kính, sàn kính, kính trên cao hoặc khu vực yêu cầu an toàn cao, kính dán an toàn hoặc kính dán cường lực là lựa chọn nên cân nhắc. Báo giá nhóm kính dán sẽ cao hơn vì gồm nhiều lớp kính, film và công đoạn gia công phức tạp hơn.
Kinh nghiệm đặt kính cường lực không bị phát sinh
Trước tiên, cần đo kích thước thật kỹ và thống nhất dung sai. Kính cường lực không thể cắt lại sau khi tôi nên sai số nhỏ cũng có thể làm tấm kính không lắp được. Với cửa kính, cần xác định cả khe hở, cao độ sàn, vị trí bản lề, khóa, tay nắm và hướng mở.
Thứ hai, nên chọn độ dày theo công năng chứ không chỉ theo giá. Kính 8mm rẻ hơn 10mm, nhưng nếu dùng cho ô lớn hoặc cửa sử dụng nhiều có thể không phù hợp. Ngược lại, không phải hạng mục nào cũng cần 15mm hay 20mm; dùng quá dày làm tăng chi phí, trọng lượng và yêu cầu phụ kiện.
Thứ ba, cần làm rõ phần gia công cạnh. Kính dùng làm mặt bàn, kệ, cửa hoặc vách hở cạnh cần mài cạnh đẹp để an toàn và thẩm mỹ. Kính lắp trong khung nhôm có thể yêu cầu kiểu cạnh khác. Nếu báo giá không ghi rõ mài cạnh, khoan lỗ, khoét góc, anh/chị nên hỏi lại trước khi chốt.
Cuối cùng, hãy kiểm tra điều kiện vận chuyển. Kính lớn, kính dày, kính lên tầng cao hoặc lắp ở phố hẹp có thể phát sinh nhân công và thiết bị. Gửi ảnh hiện trạng giúp đơn vị thi công báo giá sát hơn, tránh tình trạng báo rẻ ban đầu nhưng phát sinh khi đến công trình.
Quy trình báo giá và lắp đặt kính cường lực
Liên kết nội bộ hữu ích
Nếu anh/chị cần hạng mục hoàn thiện từ kính cường lực, có thể xem thêm báo giá cửa kính cường lực, báo giá vách kính cường lực, báo giá lan can kính, báo giá cầu thang kính hoặc quay lại trang báo giá cửa nhôm kính tổng hợp.
Câu hỏi thường gặp về kính cường lực
Kính cường lực 10mm giá bao nhiêu?
Giá kính cường lực 10mm tham khảo khoảng 650.000 – 950.000 đ/m2, chưa bao gồm các phụ kiện đặc thù, vận chuyển khó hoặc gia công phức tạp nếu có.
Cửa kính cường lực nên dùng kính 10mm hay 12mm?
Cửa kích thước phổ thông thường dùng 10mm. Cửa lớn, khu vực đông người hoặc cần độ chắc cao hơn có thể dùng 12mm, đồng thời cần chọn bản lề và phụ kiện chịu tải phù hợp.
Kính cường lực có cắt lại được không?
Không. Sau khi tôi cường lực, kính không thể cắt, khoan hoặc mài lại như kính thường. Tất cả kích thước và lỗ phụ kiện cần chốt trước khi gia công.
Kính cường lực 5mm có an toàn không?
Kính 5mm chỉ nên dùng cho hạng mục nhỏ, ít chịu lực như kệ, ô trang trí hoặc tủ kính. Không nên dùng cho cửa, lan can, cầu thang hoặc vị trí chịu va đập lớn.
Kính cường lực vỡ có nguy hiểm không?
Kính cường lực khi vỡ thường tạo hạt nhỏ ít cạnh sắc hơn kính thường, giảm rủi ro gây thương tích. Tuy nhiên với vị trí trên cao hoặc cần an toàn cao, nên cân nhắc kính dán cường lực.
Nhận báo giá kính cường lực theo kích thước thực tế
Gửi kích thước, độ dày mong muốn, ảnh hiện trạng hoặc bản vẽ để Thế Giới Cửa Nhôm Kính tư vấn loại kính phù hợp và báo giá rõ từng hạng mục gia công, phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt.

